字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

贷款

dàikuǎn

khoản vay; cho vay

Gặp trong câu

他申请了住房贷款,银行明天发放第一笔钱。

tā shēnqǐng le zhùfáng dàikuǎn yínháng míngtiān fāfàng dì yī bǐ qián

Anh ấy xin khoản vay mua nhà; ngân hàng sẽ giải ngân khoản tiền đầu tiên vào ngày mai.

Các chữ trong từ