字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

岛

dǎo

đảo; hòn đảo

Gặp trong câu

这个岛冬天游客很少。

zhè gè dǎo dōngtiān yóukè hěn shǎo

Hòn đảo này có ít du khách vào mùa đông.

Các chữ trong từ