字舟Zizhou
岛
Học chữ · Cấp 6

岛 / 島

PinyindǎoHán Việtđảo
Danh từ

đảo

7 nétBộ 山Cấp 6Viết cấp 33 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 6

Dùng 岛 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 岛

2 từ
半岛bàndǎobán đảo
岛屿dǎoyǔđảo
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 山 · 7 nét

山Bộ thủBộ số 46 trong hệ tra cứu Unicode.
岛Số nét7 nét.
島phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.