字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

地道

dìdao

chính gốc; chuẩn; tự nhiên (cách nói)

Gặp trong câu

这篇文章语言很地道,内容也很打动人。

zhè piān wénzhāng yǔyán hěn dìdao nèiróng yě hěn dǎdòng rén

Bài viết này dùng ngôn ngữ rất tự nhiên, nội dung cũng rất lay động lòng người.

Các chữ trong từ