字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

吊

diào

treo; móc; cẩu lên

Gặp trong câu

墙上吊着一张地图。

qiáng shàng diào zhe yī zhāng dìtú

Trên tường treo một tấm bản đồ.

Các chữ trong từ