字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
跌
Từ vựng · HSK 6
跌
diē
Nghe phát âm
ngã; rơi; giảm/sụt
Gặp trong câu
价格突然跌了。
jiàgé tūrán diē le
Giá đột nhiên giảm.
Các chữ trong từ
跌
Học trong bài 68 →
Tra từ khác