字舟Zizhou
跌
Học chữ · Cấp 6

跌

PinyindiēHán Việtđiệt / trật
Động từ

ngã

12 nétBộ 足Cấp 62 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 6

Dùng 跌 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 跌

1 từ
下跌xiàdiērơi xuống
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 足 · 12 nét

足Bộ thủBộ số 157 trong hệ tra cứu Unicode.
跌Số nét12 nét.