字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
渡
Từ vựng · HSK 6
渡
dù
Nghe phát âm
qua/vượt qua (sông, biển); đưa qua
Gặp trong câu
我们坐船渡过这条河。
wǒmen zuò chuán dù guò zhè tiáo hé
Chúng tôi đi thuyền qua con sông này.
Các chữ trong từ
渡
Học trong bài 85 →
Tra từ khác