字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

端

duān

bưng; bê; cầm ngay ngắn

Gặp trong câu

他端着盘子走到大厅,墙上的灯正在发光。

tā duān zhe pánzi zǒu dào dàtīng qiáng shàng de dēng zhèngzài fāguāng

Anh ấy bưng đĩa đi vào đại sảnh; chiếc đèn trên tường đang phát sáng.

Các chữ trong từ