字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

繁殖

fánzhí

sinh sản; sinh sôi

Gặp trong câu

土太肥不一定对植物好,这种植物很容易繁殖。

tǔ tài féi bù yídìng duì zhíwù hǎo zhè zhǒng zhíwù hěn róngyì fánzhí

Đất quá màu mỡ chưa chắc đã tốt cho cây; loại thực vật này lại rất dễ sinh sôi.

Các chữ trong từ