字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

粉

fěn

bột; phấn; màu hồng

Gặp trong câu

这种粉是做模型用的材料。

zhè zhǒng fěn shì zuò móxíng yòng de cáiliào

Loại bột này là vật liệu dùng để làm mô hình.

Các chữ trong từ