字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

服

fú

phục; chịu phục; bị thuyết phục

Gặp trong câu

这次我真服你了。

zhè cì wǒ zhēn fú nǐ le

Lần này tôi thật sự phục bạn rồi.

Các chữ trong từ