字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
服
Từ vựng · HSK 6
服
fú
Nghe phát âm
phục; chịu phục; bị thuyết phục
Gặp trong câu
这次我真服你了。
zhè cì wǒ zhēn fú nǐ le
Lần này tôi thật sự phục bạn rồi.
Các chữ trong từ
服
Học trong bài 76 →
Tra từ khác