字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

服用

fúyòng

dùng; uống (thuốc)

Gặp trong câu

除非医生同意,不要服用这种维生素。

chúfēi yīshēng tóngyì bù yào fúyòng zhè zhǒng wéishēngsù

Trừ khi bác sĩ đồng ý, đừng dùng loại vitamin này.

Các chữ trong từ