字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
副
Từ vựng · HSK 6
副
fù
Nghe phát âm
phó; phụ; cấp phó
Gặp trong câu
她是副经理。
tā shì fù jīnglǐ
Cô ấy là phó quản lý.
Các chữ trong từ
副
Học trong bài 88 →
Tra từ khác