字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

附件

fùjiàn

tệp/phần đính kèm; phụ kiện

Gặp trong câu

邮件附件里有完整报告。

yóujiàn fùjiàn lǐ yǒu wánzhěng bàogào

Trong tệp đính kèm email có báo cáo đầy đủ.

Các chữ trong từ