字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

高尚

gāoshàng

cao thượng; cao đẹp

Gặp trong câu

帮助别人是一种高尚的行为。

bāngzhù biérén shì yī zhǒng gāoshàng de xíngwéi

Giúp đỡ người khác là một hành vi cao đẹp.

Các chữ trong từ