字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

高原

gāoyuán

cao nguyên

Gặp trong câu

高原和草原的自然条件差异很大。

gāoyuán hé cǎoyuán de zìrán tiáojiàn chāyì hěn dà

Điều kiện tự nhiên của cao nguyên và thảo nguyên khác nhau rất nhiều.

Các chữ trong từ