字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
公
Từ vựng · HSK 6
公
gōng
Nghe phát âm
đực; công; thuộc công cộng
Gặp trong câu
这只蜜蜂是公的。
zhè zhī mìfēng shì gōng de
Con ong này là con đực.
Các chữ trong từ
公
Học trong bài 31 →
Tra từ khác