字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

宫

gōng

cung; cung điện

Gặp trong câu

这座宫里有一把枪。

zhè zuò gōng lǐ yǒu yī bǎ qiāng

Trong cung điện này có một khẩu súng.

Các chữ trong từ