字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

攻击

gōngjī

tấn công; công kích

Gặp trong câu

这个系统受到网络攻击以后停止工作。

zhè gè xìtǒng shòudào wǎngluò gōngjī yǐhòu tíngzhǐ gōngzuò

Hệ thống này ngừng hoạt động sau khi bị tấn công mạng.

Các chữ trong từ