字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
拐
Từ vựng · HSK 6
拐
guǎi
Nghe phát âm
rẽ; quẹo
Gặp trong câu
到路口以后向左拐。
dào lùkǒu yǐhòu xiàng zuǒ guǎi
Tới ngã đường thì rẽ trái.
Các chữ trong từ
拐
Học trong bài 85 →
Tra từ khác