字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

拐

guǎi

rẽ; quẹo

Gặp trong câu

到路口以后向左拐。

dào lùkǒu yǐhòu xiàng zuǒ guǎi

Tới ngã đường thì rẽ trái.

Các chữ trong từ