字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

罐

guàn

lon; hũ; bình/lọ

Gặp trong câu

桌子上有一罐粥和一些薯片。

zhuōzi shàng yǒu yī guàn zhōu hé yī xiē shǔpiàn

Trên bàn có một hũ cháo và một ít khoai tây lát.

Các chữ trong từ