字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

轨道

guǐdào

quỹ đạo; đường ray

Gặp trong câu

这个系统可以模拟星星在轨道上的位置变化。

zhè gè xìtǒng kěyǐ mónǐ xīngxing zài guǐdào shàng de wèizhì biànhuà

Hệ thống này có thể mô phỏng sự thay đổi vị trí của các vì sao trên quỹ đạo.

Các chữ trong từ