字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

国产

guóchǎn

sản xuất trong nước; hàng nội địa

Gặp trong câu

这是一台国产设备。

zhè shì yī tái guóchǎn shèbèi

Đây là một thiết bị sản xuất trong nước.

Các chữ trong từ