字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

国王

guówáng

vua; quốc vương

Gặp trong câu

故事里的大臣向国王报告情况。

gùshi lǐ de dàchén xiàng guówáng bàogào qíngkuàng

Đại thần trong câu chuyện báo cáo tình hình với nhà vua.

Các chữ trong từ