字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

好不

hǎobù

rất; biết bao; thật là (trước tính từ)

Gặp trong câu

节日现场好不热闹,大家都在排队买粽子。

jiérì xiànchǎng hǎobù rènao dàjiā dōu zài páiduì mǎi zòngzi

Khu lễ hội thật náo nhiệt, mọi người đều đang xếp hàng mua bánh ú.

Các chữ trong từ