字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

和谐

héxié

hài hòa; hòa thuận

Gặp trong câu

大家希望保持和谐关系。

dàjiā xīwàng bǎochí héxié guānxì

Mọi người mong duy trì quan hệ hài hòa.

Các chữ trong từ