字舟Zizhou
和
Học chữ · Cấp 1

和

PinyinhéHán Việthoạ / hòa / họa / hoà / hồ
Giới từ · Liên từ

và; với

8 nétBộ 口Cấp 1Viết cấp 119 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 和 như một từ

Giới từ

Dẫn thành phần chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng, phương thức hoặc nguyên nhân; cụm giới từ thường đứng trước vị ngữ.

Liên từ

Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề và thể hiện quan hệ logic giữa các phần của câu.

Cách đọc khác: huó / hè — học qua các từ ghép hoặc ngữ cảnh cụ thể ở phần Từ vựng.

Từ vựng

Từ thường gặp có 和

11 từ
和平hépínghòa bình
暖和nuǎnhuoấm
温和wēnhénhẹ nhàng
和谐héxiéhài hòa
饱和bǎohébão hòa; đầy đến mức không chứa thêm được
附和fùhèđồng ý
和蔼hé’ǎihiền lành
和解héjiěgiải quyết
和睦hémùquan hệ hòa bình
和气héqithân thiện
和尚héshangnhà sư Phật giáo
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 口 · 8 nét

口Bộ thủBộ số 30 trong hệ tra cứu Unicode.
和Số nét8 nét.