字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

痕迹

hénjì

dấu vết; vết tích

Gặp trong câu

这里发生爆炸以后,墙上留下了明显的痕迹。

zhèlǐ fāshēng bàozhà yǐhòu qiáng shàng liúxia le míngxiǎn de hénjì

Sau vụ nổ ở đây, trên tường để lại dấu vết rõ ràng.

Các chữ trong từ