Từ vựng
8 từTừ thường gặp có 迹
古迹di tích lịch sử
轨迹quỹ đạo
痕迹dấu vết
迹象dấu hiệu; biểu hiện; dấu vết
奇迹phép màu
事迹hành động
字迹chữ viết tay
足迹dấu chân
dấu chân · vết
Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 古迹, 轨迹, 痕迹. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.
Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.