字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

狠

hěn

ác; tàn nhẫn; cương quyết; quyết liệt; mạnh tay

Gặp trong câu

他这次下了狠心,要先把旧系统还原,再重新设置。

tā zhè cì xià le hěn xīn yào xiān bǎ jiù xìtǒng huányuán zài chóngxīn shèzhì

Lần này anh ấy đã quyết tâm, muốn khôi phục hệ thống cũ về trạng thái ban đầu rồi thiết lập lại.

Các chữ trong từ