字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
壶
Từ vựng · HSK 6
壶
hú
Nghe phát âm
bình; ấm; vò
Gặp trong câu
桌子上放着一个壶。
zhuōzi shàng fàng zhe yī gè hú
Trên bàn có đặt một cái bình.
Các chữ trong từ
壶
Học trong bài 86 →
Tra từ khác