字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

壶

hú

bình; ấm; vò

Gặp trong câu

桌子上放着一个壶。

zhuōzi shàng fàng zhe yī gè hú

Trên bàn có đặt một cái bình.

Các chữ trong từ