字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

花朵

huāduǒ

bông hoa; đóa hoa

Gặp trong câu

路边的花朵给景观增加了颜色。

lùbiān de huāduǒ gěi jǐngguān zēngjiā le yánsè

Những bông hoa ven đường làm cảnh quan thêm màu sắc.

Các chữ trong từ