字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

怀

huái

lòng/ngực; ôm; mang trong lòng

Gặp trong câu

她怀里抱着电脑,准备给大家介绍新系统。

tā huái lǐ bào zhe diànnǎo zhǔnbèi gěi dàjiā jièshào xīn xìtǒng

Cô ấy ôm máy tính trước ngực, chuẩn bị giới thiệu hệ thống mới cho mọi người.

Các chữ trong từ