字舟Zizhou
怀
Học chữ · Cấp 4

怀 / 懷

PinyinhuáiHán Việthoài

tim · tâm trí

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 怀念, 怀疑, 关怀. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 心Cấp 4Viết cấp 311 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 怀

11 từ
怀念huáiniànnhớ thương
怀疑huáiyínghi ngờ (điều gì); hoài nghi
关怀guānhuáichăm sóc
怀抱huáibàoôm ấp
怀旧huáijiùcảm thấy hoài niệm
怀里huái livòng tay
怀孕huái∥yùnmang thai
怀着huáizhemang trong lòng; ôm ấp (tình cảm, ý nghĩ)
满怀mǎnhuáitràn ngập trong lòng
缅怀miǎnhuáitưởng niệm
情怀qínghuáitâm tư
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 心 · 7 nét

心Bộ thủBộ số 61 trong hệ tra cứu Unicode.
怀Số nét7 nét.
懷phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.