字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

环

huán

vòng; vành; mắt xích; lượng từ chỉ vòng/điểm; bao quanh; vây quanh

Gặp trong câu

这里还有一个小环。

zhèlǐ hái yǒu yī gè xiǎo huán

Ở đây còn có một vòng nhỏ.

Các chữ trong từ