字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
环
Từ vựng · HSK 6
环
huán
Nghe phát âm
vòng; vành; mắt xích; lượng từ chỉ vòng/điểm; bao quanh; vây quanh
Gặp trong câu
这里还有一个小环。
zhèlǐ hái yǒu yī gè xiǎo huán
Ở đây còn có một vòng nhỏ.
Các chữ trong từ
环
Học trong bài 42 →
Tra từ khác