字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
患
Từ vựng · HSK 6
患
huàn
Nghe phát âm
mắc; bị (bệnh)
Gặp trong câu
他患了重病,需要休息。
tā huàn le zhòng bìng xūyào xiūxi
Anh ấy mắc bệnh nặng và cần nghỉ ngơi.
Các chữ trong từ
患
Học trong bài 79 →
Tra từ khác