字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

黄

huáng

màu vàng; vàng

Gặp trong câu

包装是黄的,在视觉上很明显。

bāozhuāng shì huáng de zài shìjué shàng hěn míngxiǎn

Bao bì có màu vàng và rất nổi bật về mặt thị giác.

Các chữ trong từ