字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

汇

huì

hội tụ; hợp dòng; tập hợp

Gặp trong câu

两条河在这里汇入海洋,两岸地形也不同。

liǎng tiáo hé zài zhè lǐ huì rù hǎiyáng liǎng’àn dìxíng yě bù tóng

Hai con sông hợp dòng ra biển ở đây, địa hình hai bờ cũng khác nhau.

Các chữ trong từ