字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

尖

jiān

nhọn; sắc; đầu nhọn

Gặp trong câu

这把刀很尖,人的身体由很多细胞组成。

zhè bǎ dāo hěn jiān rén de shēntǐ yóu hěn duō xìbāo zǔchéng

Con dao này rất sắc; cơ thể người được cấu tạo từ rất nhiều tế bào.

Các chữ trong từ