字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
酱
Từ vựng · HSK 6
酱
jiàng
Nghe phát âm
tương; sốt; làm tương
Gặp trong câu
家常菜常常用这种酱。
jiācháng cài chángcháng yòng zhè zhǒng jiàng
Món ăn gia đình thường dùng loại tương này.
Các chữ trong từ
酱
Học trong bài 16 →
Tra từ khác