字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

结

jiē

kết trái (jiē)

Gặp trong câu

这株辣椒已经开始结出果实了。

zhè zhū làjiāo yǐjīng kāishǐ jiē chū guǒshí le

Cây ớt này đã bắt đầu đơm quả.

Các chữ trong từ