字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
结
Từ vựng · HSK 6
结
jiē
Nghe phát âm
kết trái (jiē)
Gặp trong câu
这株辣椒已经开始结出果实了。
zhè zhū làjiāo yǐjīng kāishǐ jiē chū guǒshí le
Cây ớt này đã bắt đầu đơm quả.
Các chữ trong từ
结
Học trong bài 15 →
Tra từ khác