字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

截至

jiézhì

tính đến; đến thời điểm

Gặp trong câu

截至这个月中旬,第一个阶段已经结束,后期工作将在年终前完成。

jiézhì zhè gè yuè zhōngxún dì yī gè jiēduàn yǐjīng jiéshù hòuqī gōngzuò jiāng zài niánzhōng qián wánchéng

Tính đến trung tuần tháng này, giai đoạn đầu đã kết thúc; công việc giai đoạn sau sẽ hoàn thành trước cuối năm.

Các chữ trong từ