字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

戒指

jièzhi

nhẫn

Gặp trong câu

他急切地寻找戒指,表情很紧张。

tā jíqiè de xúnzhǎo jièzhi biǎoqíng hěn jǐnzhāng

Anh ấy nóng lòng tìm chiếc nhẫn, biểu cảm rất căng thẳng.

Các chữ trong từ