字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

尽

jìn

hết; tận; dùng hết; hết sức

Gặp trong câu

社区一直关爱老人,大家也尽了很大的努力帮助他们。

shèqū yìzhí guān’ài lǎorén dàjiā yě jìn le hěn dà de nǔlì bāngzhù tāmen

Cộng đồng luôn quan tâm người cao tuổi; mọi người cũng đã nỗ lực rất nhiều để giúp họ.

Các chữ trong từ