字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
惊讶
Từ vựng · HSK 6
惊讶
jīngyà
Nghe phát âm
ngạc nhiên
Gặp trong câu
这个结果让我很惊讶。
zhè gè jiéguǒ ràng wǒ hěn jīngyà
Kết quả này khiến tôi rất ngạc nhiên.
Các chữ trong từ
惊
讶
Học trong bài 87 →
Tra từ khác