字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

颈椎

jǐngzhuī

đốt sống cổ; cột sống cổ

Gặp trong câu

长时间低头工作容易让颈椎和手臂不舒服。

cháng shíjiān dītóu gōngzuò róngyì ràng jǐngzhuī hé shǒubì bù shūfu

Cúi đầu làm việc lâu dễ khiến đốt sống cổ và cánh tay khó chịu.

Các chữ trong từ