字舟Zizhou
颈
Học chữ · Cấp 7-9

颈 / 頸

PinyinjǐngHán Việtcảnh

cổ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 颈部, 瓶颈. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 页Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 颈

2 từ
颈部jǐngbùcổ
瓶颈píngjǐngcổ chai
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 页 · 11 nét

页Bộ thủBộ số 181' trong hệ tra cứu Unicode.
颈Số nét11 nét.
頸phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.