字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

净

jìng

toàn; chỉ toàn; sạch

Gặp trong câu

大家净忙着说话,白白浪费了时间。

dàjiā jìng máng zhe shuōhuà báibái làngfèi le shíjiān

Mọi người chỉ mải nói chuyện, uổng phí thời gian.

Các chữ trong từ