字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

局

jú

ván; hiệp; cuộc

Gặp trong câu

比赛一共进行了三局。

bǐsài yígòng jìnxíng le sān jú

Trận đấu diễn ra tổng cộng ba ván.

Các chữ trong từ